瀝陳鄙見

lì chén bǐ jiàn lịch trần bỉ kiến

Hán Việt: lịch trần bỉ kiến · Pinyin: lì chén bǐ jiàn

Tổng quan

bày tỏ ý kiến khiêm tốn (thành ngữ)

Cấu tạo: (lịch) + (trần) + (bỉ) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bày tỏ ý kiến khiêm tốn (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to state one's humble opinion (idiom)
  • Cihui to state one's humble opinion (idiom)