沥青切刀

lì qīng qiē dāolịch thanh thiết đao

Hán Việt: lịch thanh thiết đao · Pinyin: lì qīng qiē dāo

Tổng quan

Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 切 (thiết) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao cắt nhựa đường

Đức

  • Handedict Asphaltmeißel

Từ liên quan

Gần nghĩa

沥青油矿 · 沥青铀矿 · 沥青化 · 沥青石灰石 · 沥青质原料 · 沥青成因 · 沥青末肺 · 沥青水滴