瀝青切刀 lì qīng qiē dāo · lịch thanh thiết đao Hán Việt: lịch thanh thiết đao · Pinyin: lì qīng qiē dāo Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 切 (thiết) + 刀 (đao)Pinyinlì qīng qiē dāoHán Việtlịch thanh thiết đaoCấu tạo瀝 + 青 + 切 + 刀 · lịch + thanh + thiết + đao nghĩa thành phần: lịch + thanh + thiết + đao