瀝青切割鋸

lì qīng qiē gē jū lịch thanh thiết cát cứ

Hán Việt: lịch thanh thiết cát cứ · Pinyin: lì qīng qiē gē jū

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (thanh) + (thiết) + (cát) + (cứ)