瀝青噴酒車 lì qīng pēn jiǔ chē · lịch thanh phún tửu xa Hán Việt: lịch thanh phún tửu xa · Pinyin: lì qīng pēn jiǔ chē Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 噴 (phún) + 酒 (tửu) + 車 (xa)Pinyinlì qīng pēn jiǔ chēHán Việtlịch thanh phún tửu xaCấu tạo瀝 + 青 + 噴 + 酒 + 車 · lịch + thanh + phún + tửu + xa nghĩa thành phần: lịch + thanh + phún + tửu + xa