沥青喷酒车

lì qīng pēn jiǔ chēlịch thanh phún tửu xa

Hán Việt: lịch thanh phún tửu xa · Pinyin: lì qīng pēn jiǔ chē

Tổng quan

Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 噴 (phún) + 酒 (tửu) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe phun nhựa đường

Đức

  • Handedict Asphalteur

Từ liên quan

Gần nghĩa

沥青石灰石 · 沥青质原料 · 沥青油矿 · 沥青铀矿 · 沥青切割锯 · 沥青加热锅 · 沥青喷洒机 · 沥青拌和叉