沥青水滴

lì qīng shuǐ dīlịch thanh thủy tích

Hán Việt: lịch thanh thủy tích · Pinyin: lì qīng shuǐ dī

Tổng quan

Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 水 (thủy) + 滴 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thí nghiệm giọt hắc ín

Đức

  • Handedict Pechtropfenexperiment (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水滴石穿 · 沥青油矿 · 沥青铀矿 · 水滴鱼 · 沥青化 · 沥青石灰石 · 沥青质原料 · 沥青切刀