瀝青水滴

lì qīng shuǐ dī lịch thanh thủy tích

Hán Việt: lịch thanh thủy tích · Pinyin: lì qīng shuǐ dī

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (thanh) + (thủy) + (tích)