瀝青油脂

lịch thanh du chi

Hán Việt: lịch thanh du chi

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (thanh) + (du) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瀝青油脂 ìqīng yóuzhī n. asphalt sludge