瀝青塗料

lì qīng tú liào lịch thanh đồ liêu

Hán Việt: lịch thanh đồ liêu · Pinyin: lì qīng tú liào

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (thanh) + (đồ) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bituminouspaint