瀝青清漆 lì qīng qīng qī · lịch thanh thanh tất Hán Việt: lịch thanh thanh tất · Pinyin: lì qīng qīng qī Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 清 (thanh) + 漆 (tất)Pinyinlì qīng qīng qīHán Việtlịch thanh thanh tấtCấu tạo瀝 + 青 + 清 + 漆 · lịch + thanh + thanh + tất nghĩa thành phần: lịch + thanh + thanh + tất