瀝青鋪頂 lịch thanh phô đính Hán Việt: lịch thanh phô đính Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 鋪 (phô) + 頂 (đính)Hán Việtlịch thanh phô đínhCấu tạo瀝 + 青 + 鋪 + 頂 · lịch + thanh + phô + đính nghĩa thành phần: lịch + thanh + phô + đính Nghĩa EngCihui 瀝青鋪頂 ìqīng pūdǐng n. asphalt roofing