瀝青防水 lịch thanh phòng thủy Hán Việt: lịch thanh phòng thủy Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 防 (phòng) + 水 (thủy)Hán Việtlịch thanh phòng thủyCấu tạo瀝 + 青 + 防 + 水 · lịch + thanh + phòng + thủy nghĩa thành phần: lịch + thanh + phòng + thủy Nghĩa EngCihui asphalting