淪爲乞丐 luân vi khất cái Hán Việt: luân vi khất cái Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 爲 (vi) + 乞 (khất) + 丐 (cái)Hán Việtluân vi khất cáiCấu tạo淪 + 爲 + 乞 + 丐 · luân + vi + khất + cái nghĩa thành phần: luân + vi + khất + cái Nghĩa EngCihui be reduced beggary