淪浹肌髓

lún jiā jī suǐ luân tiếp cơ tủy

Hán Việt: luân tiếp cơ tủy · Pinyin: lún jiā jī suǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (tiếp) + (cơ) + (tủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 透入肌肉和骨髓。比喻感受深刻。同“沦肌浃髓”。
  • Tân Hoa Tự Điển 透入肌肉和骨髓。比喻感受深刻。同沦肌浃髓”。