淪肌浹髓

lún jī jiā suǐ luân cơ tiếp tủy

Hán Việt: luân cơ tiếp tủy · Pinyin: lún jī jiā suǐ

Tổng quan

nghĩa đen: thấu đến tận tủy (thành ngữ) | bị ảnh hưởng sâu sắc | cảm động đến tận cùng

Cấu tạo: (luân) + (cơ) + (tiếp) + (tủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: thấu đến tận tủy (thành ngữ) | bị ảnh hưởng sâu sắc | cảm động đến tận cùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沦:深入;浃:通彻。透入肌肉和骨髓。比喻感受深刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渗透入肌肉骨髓。比喻程度或感受之深。语本《淮南子.原道训》"不浸于肌肤,不浃于骨髓。"高诱注"浸,润也;浃,通也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 沦深入;浃通彻。透入肌肉和骨髓。比喻感受深刻。

Eng

  • CC-CEDICT lit. penetrate to the marrow (idiom); deeply affected|moved to the core
  • Cihui 淪肌浹髓 únjījiāsuǐ f.e. be deeply touched