沮其成行

tự kì thành hành

Hán Việt: tự kì thành hành

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (kì) + (thành) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沮其成行 ǔqíchéngxíng f.e. stop sb. from going