河上丈人 hà thượng trượng nhân Hán Việt: hà thượng trượng nhân Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 上 (thượng) + 丈 (trượng) + 人 (nhân)Hán Việthà thượng trượng nhânCấu tạo河 + 上 + 丈 + 人 · hà + thượng + trượng + nhân nghĩa thành phần: hà + thượng + trượng + nhân