河上花圖 hé shàng huā tú · hà thượng hoa đồ Hán Việt: hà thượng hoa đồ · Pinyin: hé shàng huā tú Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 上 (thượng) + 花 (hoa) + 圖 (đồ)Pinyinhé shàng huā túHán Việthà thượng hoa đồCấu tạo河 + 上 + 花 + 圖 · hà + thượng + hoa + đồ nghĩa thành phần: hà + thượng + hoa + đồ