河不出圖

hé bù chū tú hà bất xuất đồ

Hán Việt: hà bất xuất đồ · Pinyin: hé bù chū tú

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (bất) + (xuất) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河:指黄河。黄河当中没有出现河图。古代相传每当圣明之世时,黄河便出现河图。因此黄河不出河图则不是圣明之世。指时当乱世。
  • Tân Hoa Tự Điển 河指黄河。黄河当中没有出现河图。古代相传每当圣明之世时,黄河便出现河图。因此黄河不出河图时则不是圣明之世。指时当乱世。