河東獅吼

hé dōng shī hǒu hà đông sư hống

Hán Việt: hà đông sư hống · Pinyin: hé dōng shī hǒu

Tổng quan

nghĩa đen: sư tử cái từ Hedong gầm (thành ngữ) | nghĩa bóng: chỉ người vợ đanh đá hoặc người chồng sợ vợ

Cấu tạo: (hà) + (đông) + (sư) + (hống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: sư tử cái từ Hedong gầm (thành ngữ) | nghĩa bóng: chỉ người vợ đanh đá hoặc người chồng sợ vợ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻悍妒的妻子对丈夫大吵大闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"河东狮子吼"。

Eng

  • CC-CEDICT lit. the lioness from Hedong roars (idiom)|fig. refers to a shrewish wife or a henpecked husband
  • Cihui 河東獅吼 édōngshīhǒu id. outburst of a shrew