河東獅子

hé dōng shī zi hà đông sư tử

Hán Việt: hà đông sư tử · Pinyin: hé dōng shī zi

Tổng quan

sư tử Hà Đông: vợ dữ

Cấu tạo: (hà) + (đông) + (sư) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sư tử Hà Đông: vợ dữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指妒悍的妇女。

Eng

  • Cihui 河東獅子 édōngshīzi id. shrew; virago; fishwife