河伯爲患 hé bó wéi huàn · hà bá vi hoạn Hán Việt: hà bá vi hoạn · Pinyin: hé bó wéi huàn Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 伯 (bá) + 爲 (vi) + 患 (hoạn)Pinyinhé bó wéi huànHán Việthà bá vi hoạnCấu tạo河 + 伯 + 爲 + 患 · hà + bá + vi + hoạn nghĩa thành phần: hà + bá + vi + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指歪门邪恶的风气。