河伯從事 hé bó cóng shì · hà bá tòng sự Hán Việt: hà bá tòng sự · Pinyin: hé bó cóng shì Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 伯 (bá) + 從 (tòng) + 事 (sự)Pinyinhé bó cóng shìHán Việthà bá tòng sựCấu tạo河 + 伯 + 從 + 事 · hà + bá + tòng + sự nghĩa thành phần: hà + bá + tòng + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鳖的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.鳖的别名。