河伯健儿 hà bá kiện nhân Hán Việt: hà bá kiện nhân Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 伯 (bá) + 健 (kiện) + 儿 (nhân)Hán Việthà bá kiện nhânCấu tạo河 + 伯 + 健 + 儿 · hà + bá + kiện + nhân nghĩa thành phần: hà + bá + kiện + nhân