河伯娶婦

hà bá thú phụ

Hán Việt: hà bá thú phụ

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (bá) + (thú) + (phụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 河伯娶婦 ébó qǔfù n. <trad.> local custom of offering a young girl to the God of the Yellow River