河傾月落 hé qīng yuè luò · hà khuynh nguyệt lạc Hán Việt: hà khuynh nguyệt lạc · Pinyin: hé qīng yuè luò Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 傾 (khuynh) + 月 (nguyệt) + 落 (lạc)Pinyinhé qīng yuè luòHán Việthà khuynh nguyệt lạcCấu tạo河 + 傾 + 月 + 落 · hà + khuynh + nguyệt + lạc nghĩa thành phần: hà + khuynh + nguyệt + lạc