河决鱼烂 hé jué yú làn·hà quyết ngư lạn Hán Việt: hà quyết ngư lạn · Pinyin: hé jué yú làn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻事物坏到极点,不可收拾。 Cấu tạo: 河 (hà) + 決 (quyết) + 魚 (ngư) + 爛 (lạn)Pinyinhé jué yú lànHán Việthà quyết ngư lạnCấu tạo河 + 決 + 魚 + 爛 · hà + quyết + ngư + lạn nghĩa thành phần: hà + quyết + ngư + lạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻事物坏到极点,不可收拾。 Từ liên quan Gần nghĩa鱼烂而亡 · 鱼烂土崩 · 鱼烂河决 · 鱼烂瓦解 · 鱼烂取亡 · 河決魚爛 · 魚爛取亡 · 魚爛土崩