河決魚爛

hé jué yú làn hà quyết ngư lạn

Hán Việt: hà quyết ngư lạn · Pinyin: hé jué yú làn

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (quyết) + (ngư) + (lạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物坏到极点,不可收拾。