河出伏流 hé chū fú liú · hà xuất phục lưu Hán Việt: hà xuất phục lưu · Pinyin: hé chū fú liú Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 出 (xuất) + 伏 (phục) + 流 (lưu)Pinyinhé chū fú liúHán Việthà xuất phục lưuCấu tạo河 + 出 + 伏 + 流 · hà + xuất + phục + lưu nghĩa thành phần: hà + xuất + phục + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻潜在力量爆发,其势猛不可挡。