河北北方學院

hé běi běi fāng xué yuàn hà bắc bắc phương học viện

Hán Việt: hà bắc bắc phương học viện · Pinyin: hé běi běi fāng xué yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (bắc) + (bắc) + (phương) + (học) + (viện)