河北梆子

hé běi bāng zǐ hà bắc bang tử

Hán Việt: hà bắc bang tử · Pinyin: hé běi bāng zǐ

Tổng quan

Kinh kịch Hà Bắc

Cấu tạo: (hà) + (bắc) + (bang) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kinh kịch Hà Bắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種流行於河北、遼寧、吉林、黑龍江等省的戲曲。是由清乾隆末年山西蒲州梆子傳入河北,逐漸演變而成,曾受高腔、京劇的影響,音調高亢,表演細膩。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河北地方戏曲剧种之一,由清乾隆年间传入河北的秦腔和山西梆子逐渐演变而成。参看40页;。

Eng

  • CC-CEDICT Hebei opera
  • Cihui Hebei opera