河南墜子

hé nán zhuì zǐ hà nam trụy tử

Hán Việt: hà nam trụy tử · Pinyin: hé nán zhuì zǐ

Tổng quan

hát nói Hà Nam: kịch Hà Nam

Cấu tạo: (hà) + (nam) + (trụy) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hát nói Hà Nam: kịch Hà Nam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲艺坠的通称。

Eng

  • Cihui 河南墜子 énán zhuìzi n. Henan ballad-singing