河口英語

hé kǒu yīng yǔ hà khẩu anh ngữ

Hán Việt: hà khẩu anh ngữ · Pinyin: hé kǒu yīng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (khẩu) + (anh) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Estuary English