河口英語 hé kǒu yīng yǔ · hà khẩu anh ngữ Hán Việt: hà khẩu anh ngữ · Pinyin: hé kǒu yīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 口 (khẩu) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Pinyinhé kǒu yīng yǔHán Việthà khẩu anh ngữCấu tạo河 + 口 + 英 + 語 · hà + khẩu + anh + ngữ nghĩa thành phần: hà + khẩu + anh + ngữ Nghĩa EngCihui Estuary English