河同水密 hé tóng shuǐ mì · hà đồng thủy mật Hán Việt: hà đồng thủy mật · Pinyin: hé tóng shuǐ mì Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 同 (đồng) + 水 (thủy) + 密 (mật)Pinyinhé tóng shuǐ mìHán Việthà đồng thủy mậtCấu tạo河 + 同 + 水 + 密 · hà + đồng + thủy + mật nghĩa thành phần: hà + đồng + thủy + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻彼此关系密切。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻彼此关系密切。