河奔海聚 hé bēn hǎi jù · hà bôn hải tụ Hán Việt: hà bôn hải tụ · Pinyin: hé bēn hǎi jù Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 奔 (bôn) + 海 (hải) + 聚 (tụ)Pinyinhé bēn hǎi jùHán Việthà bôn hải tụCấu tạo河 + 奔 + 海 + 聚 · hà + bôn + hải + tụ nghĩa thành phần: hà + bôn + hải + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻思路开阔,文辞畅达。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻思路开阔﹑文辞畅达。