河山带厉

hà san đái lệ

Hán Việt: hà san đái lệ

Tổng quan

Cấu tạo: 河 (hà) + 山 (san) + 帶 (đái) + 厲 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giang sơn bền vững
  • Biên soạn an everlasting country with strong boundaries

Eng

  • Cihui 河山帶厲 éshāndàilì f.e. <wr.> an everlasting country with strong boundaries

Từ liên quan

Gần nghĩa

河山之德 · 河山带砺 · 河山破碎 · 带厉山河 · 河山变色 · 河山帶礪