河山帶厲

hà san đái lệ

Hán Việt: hà san đái lệ

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (san) + (đái) + (lệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 河山帶厲 éshāndàilì f.e. <wr.> an everlasting country with strong boundaries