河山破碎

hé shān pò suì hà san phá toái

Hán Việt: hà san phá toái · Pinyin: hé shān pò suì

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (san) + (phá) + (toái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河山:指国家的领土。比喻国家遭到外敌侵略,领土沦陷丧失。