河山變色

hà san biến sắc

Hán Việt: hà san biến sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (san) + (biến) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 河山變色 éshānbiànsè f.e. The situation of the land is greatly changed.