河岸森林 hé àn sēn lín · hà ngạn sâm lâm Hán Việt: hà ngạn sâm lâm · Pinyin: hé àn sēn lín Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 岸 (ngạn) + 森 (sâm) + 林 (lâm)Pinyinhé àn sēn línHán Việthà ngạn sâm lâmCấu tạo河 + 岸 + 森 + 林 · hà + ngạn + sâm + lâm nghĩa thành phần: hà + ngạn + sâm + lâm