河市樂人
hà thị nhạc nhân
Hán Việt: hà thị nhạc nhân · Pinyin: hé shì lè rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宋代河市唱戏的艺人◇泛指以乐舞作谐戏的艺人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宋代河市唱戏的艺人◇泛指以乐舞作谐戏的艺人。
Hán Việt: hà thị nhạc nhân · Pinyin: hé shì lè rén