河市樂人 hé shì lè rén · hà thị nhạc nhân Hán Việt: hà thị nhạc nhân · Pinyin: hé shì lè rén Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 市 (thị) + 樂 (nhạc) + 人 (nhân)Pinyinhé shì lè rénHán Việthà thị nhạc nhânCấu tạo河 + 市 + 樂 + 人 · hà + thị + nhạc + nhân nghĩa thành phần: hà + thị + nhạc + nhân