河心沙洲 hà tâm sa châu Hán Việt: hà tâm sa châu Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 心 (tâm) + 沙 (sa) + 洲 (châu)Hán Việthà tâm sa châuCấu tạo河 + 心 + 沙 + 洲 · hà + tâm + sa + châu nghĩa thành phần: hà + tâm + sa + châu Nghĩa EngCihui chur