河斜月落

hé xié yuè luò hà tà nguyệt lạc

Hán Việt: hà tà nguyệt lạc · Pinyin: hé xié yuè luò

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tà) + (nguyệt) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示夜将尽。同“河倾月落”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"河倾月落"。
  • Tân Hoa Tự Điển 表示夜将尽。同河倾月落”。