河東三篋 hé dōng sān qiè · hà đông tam khiếp Hán Việt: hà đông tam khiếp · Pinyin: hé dōng sān qiè Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 東 (đông) + 三 (tam) + 篋 (khiếp)Pinyinhé dōng sān qièHán Việthà đông tam khiếpCấu tạo河 + 東 + 三 + 篋 · hà + đông + tam + khiếp nghĩa thành phần: hà + đông + tam + khiếp