河梁之誼 hé liáng zhì yí · hà lương chi nghị Hán Việt: hà lương chi nghị · Pinyin: hé liáng zhì yí Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 梁 (lương) + 之 (chi) + 誼 (nghị)Pinyinhé liáng zhì yíHán Việthà lương chi nghịCấu tạo河 + 梁 + 之 + 誼 · hà + lương + chi + nghị nghĩa thành phần: hà + lương + chi + nghị