河梁之誼

hé liáng zhì yí hà lương chi nghị

Hán Việt: hà lương chi nghị · Pinyin: hé liáng zhì yí

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (lương) + (chi) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河梁:桥,指送别之地。指送别时依依不舍的情谊。
  • Tân Hoa Tự Điển 河梁桥,指送别之地。指送别时依依不舍的情谊。