河梁攜手 hé liáng xié shǒu · hà lương huề thủ Hán Việt: hà lương huề thủ · Pinyin: hé liáng xié shǒu Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 梁 (lương) + 攜 (huề) + 手 (thủ)Pinyinhé liáng xié shǒuHán Việthà lương huề thủCấu tạo河 + 梁 + 攜 + 手 · hà + lương + huề + thủ nghĩa thành phần: hà + lương + huề + thủ