河水上涨 hà thủy thượng trướng Hán Việt: hà thủy thượng trướng Tổng quan triều dâng Cấu tạo: 河 (hà) + 水 (thủy) + 上 (thượng) + 漲 (trướng)Hán Việthà thủy thượng trướngTừ loạidanhCấu tạo河 + 水 + 上 + 漲 · hà + thủy + thượng + trướng nghĩa thành phần: hà + thủy + thượng + trướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 triều dângMainlandKaggle Zh-Vi eagre Từ liên quan Gần nghĩa河水洋洋 · 河水逶施 · 河水不洗船 · 河水不犯井水 · 上涨行情 · 上涨趋势 · 河水九名