河水九名 hé shuǐ jiǔ míng·hà thủy cửu danh Hán Việt: hà thủy cửu danh · Pinyin: hé shuǐ jiǔ míng Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 水 (thủy) + 九 (cửu) + 名 (danh)Pinyinhé shuǐ jiǔ míngHán Việthà thủy cửu danhCấu tạo河 + 水 + 九 + 名 · hà + thủy + cửu + danh nghĩa thành phần: hà + thủy + cửu + danh Từ liên quan Gần nghĩa河水上涨 · 河水洋洋 · 河水逶施 · 河水不洗船 · 河水不犯井水