河流作用 hà lưu tác dụng Hán Việt: hà lưu tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 流 (lưu) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việthà lưu tác dụngCấu tạo河 + 流 + 作 + 用 · hà + lưu + tác + dụng nghĩa thành phần: hà + lưu + tác + dụng Nghĩa EngCihui fluviation