河流自淨

hà lưu tự tịnh

Hán Việt: hà lưu tự tịnh

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (lưu) + (tự) + (tịnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 河流自凈 éliúzìjìng f.e. natural self-purification of water