河海冰凍學 hà hải băng đống học Hán Việt: hà hải băng đống học Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 海 (hải) + 冰 (băng) + 凍 (đống) + 學 (học)Hán Việthà hải băng đống họcCấu tạo河 + 海 + 冰 + 凍 + 學 · hà + hải + băng + đống + học nghĩa thành phần: hà + hải + băng + đống + học Nghĩa EngCihui cryology