河潤澤及

hé rùn zé jí hà nhuận trạch cập

Hán Việt: hà nhuận trạch cập · Pinyin: hé rùn zé jí

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (nhuận) + (trạch) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河润:如同河流浸润土地那样;泽:恩泽,恩惠。能将恩惠施与众人,使都能得到好处和利益。